command
Tiếng AnhB1Nghĩa
- mệnh lệnh; sự chỉ huy
Câu ví dụ
Linux experts are able to use the command line.Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh.
He is second to none in his command of French.Anh ấy nói tiếng Pháp giỏi không thua ai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›