competition
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cuộc thi; sự cạnh tranh
Câu ví dụ
There is an international speed skating competition on television.Trên ti vi đang có một cuộc đua trượt băng quốc tế.
She won second place in the competition.Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
During this competition, he won first place (became the champion).Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch)
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›