convention
Tiếng AnhB2Nghĩa
- hội nghị; quy ước
Câu ví dụ
Bush never violated the Geneva Convention.Bush chưa từng vi phạm Công ước Geneva.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›