cope
Tiếng AnhB2Nghĩa
- đối phó; xoay xở
Câu ví dụ
She can't cope with stress.Cô ấy không thể đương đầu với căng thẳng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›