cooperation
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sự hợp tác
Câu ví dụ
No one could predict the outcome of this cooperation.Không ai có thể dự đoán trước được kết quả của cuộc hợp tác này.
In soccer, cooperation is important.Trong bóng đá thì quan trọng là phải hợp tác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›