copy
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bản sao; cuốnA1
- sao chépA2
Câu ví dụ
There's only one copy of this document.Chỉ có mỗi một bản sao của tài liệu này.
Is that a library book or is it your own copy?Sách của bạn hay là mượn thư viện vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›