NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cook

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • đầu bếp; nấu ăn

Câu ví dụ

Chili powder is greatly used in Indian cooking.Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
She prides herself on her skill in cooking.Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình.
Have you ever helped your wife in cooking?Bạn đã bao giờ giúp vợ nấu nướng chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1