correct
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đúng; chính xácA1
- sửa (lỗi)B2
Câu ví dụ
Choose the correct answer that fills the empty space.Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.
If you see a mistake, then please correct it.Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó
Both forms are equally correct.Cả hai dạng đều chính xác như nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›