corrupt
Tiếng AnhB2Nghĩa
- tham nhũng; thối nát
Câu ví dụ
Easy living corrupted the warrior spirit.Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›