corruption
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sự tham nhũng
Câu ví dụ
Power brings corruption.Quyền lực mang đến tham nhũng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›