costume
Tiếng AnhB2Nghĩa
- trang phục
Câu ví dụ
The girls are wearing the Kadazan costume.Các cô gái đang mặc trang phục Kadazan.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›