creative
Tiếng AnhA2Nghĩa
- sáng tạo
Câu ví dụ
Tom doesn't think he's as creative as Mary.Tôm không nghĩ rằng anh ấy sáng tạo như Mary
Television can dull our creative power.Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta.
Konstantin Ernst was the creative director of the 2014 Sochi Winter Olympics opening ceremony.Konstantin Ernst là tổng đạo diễn buổi lễ khai mạc Thế vận hội Mùa đông 2014 tại Sochi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›