NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

crisp

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • khoai tây chiên lát

Câu ví dụ

I suddenly got a craving to eat some crisp roast chicken skin.Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2