NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

delay

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • sự chậm trễA2
  • trì hoãn; làm chậmB1

Câu ví dụ

After several delays, the plane finally left.Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
This train is often delayed.Chuyến tàu thường bị trễ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2