delay
Tiếng AnhA2Nghĩa
- sự chậm trễA2
- trì hoãn; làm chậmB1
Câu ví dụ
After several delays, the plane finally left.Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
This train is often delayed.Chuyến tàu thường bị trễ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›