detail
Tiếng AnhA2Nghĩa
- chi tiết
Câu ví dụ
There are still details we need to know.Chúng ta vẫn cần biết vài chi tiết nữa.
The program had been studied in detail.Chương trình đã được nghiên cứu chi tiết.
This book has no detailed explanations.Cuốn sách không có giải thích chi tiết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›