NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

detail

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • chi tiết

Câu ví dụ

There are still details we need to know.Chúng ta vẫn cần biết vài chi tiết nữa.
The program had been studied in detail.Chương trình đã được nghiên cứu chi tiết.
This book has no detailed explanations.Cuốn sách không có giải thích chi tiết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2