develop
Tiếng AnhA2Nghĩa
- phát triển
Câu ví dụ
Go is a programming language developed by Google.Go là một ngôn ngữ lập trình do Google phát triển.
Jonas Salk developed the polio vaccine in 1952.Jonas Salk đã phát triển vắc xin bại liệt vào năm 1952.
Those researchers want to develop a translation machine.Các nhà nghiên cứu muốn phát triển một hệ thống máy dịch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›