delight
Tiếng AnhB1Nghĩa
- niềm vui sướngB1
- làm vui thíchB2
Câu ví dụ
Such was her delight that she fainted.Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›