dig
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sự đào bới; cuộc khai quậtA1
- đàoB1
Câu ví dụ
Confucius said: Before you go out to seek revenge, dig two graves.Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn.
Dig faster.Đào nhanh lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›