NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dig

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sự đào bới; cuộc khai quậtA1
  • đàoB1

Câu ví dụ

Confucius said: Before you go out to seek revenge, dig two graves.Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn.
Dig faster.Đào nhanh lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1