dirty
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bẩn
Câu ví dụ
He washed her dirty hands before the meal.Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn.
Tom tossed his dirty clothes in the hamper.Tom ném quần áo bẩn của mình vào trong cái giỏ.
Put your dirty dishes in the sink.Hãy đặt bát đĩa bẩn của bạn vào bồn rửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›