discovery
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự khám phá
Câu ví dụ
It was a very interesting discovery.Nó đã là một khám phá rất thú vị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›