NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

disease

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • bệnh

Câu ví dụ

How long have they suffered from this disease?Họ đã phải trải qua căn bệnh này bao lâu rồi?
Exercise can reduce your risk of chronic disease.Tập thể dục có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính.
Modern medicine treats the symptoms of diseases.Y học hiện đại điều trị các triệu chứng của bệnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1