dollar
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đô la
Câu ví dụ
This room rents at 50 dollars a week.Giá thuê căn phòng này là 50 đô-la một tuần.
A trip to Hawaii costs around 200 dollars.Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la.
Tom was fined three hundred dollars for that.Tom đã bị phạt ba trăm đô la vì điều đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›