effect
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tác động; hiệu quả
Câu ví dụ
What are the side effects of this medicine?Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì?
The new medicine demonstrated an immediate effect.Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.
This medicine doesn't have side effects.Thuốc này không có tác dụng phụ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›