else
Tiếng AnhA1Nghĩa
- khác; nữa
Câu ví dụ
I love her, but she loves someone else.Tôi yêu cô ấy nhưng cô ấy lại đi yêu người khác.
Would you like to do something else instead?Bạn có muốn thứ gì đó thay thế không ?
Would you rather be doing something else now?Bạn có đang muốn làm gì đó khác không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›