NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

else

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • khác; nữa

Câu ví dụ

I love her, but she loves someone else.Tôi yêu cô ấy nhưng cô ấy lại đi yêu người khác.
Would you like to do something else instead?Bạn có muốn thứ gì đó thay thế không ?
Would you rather be doing something else now?Bạn có đang muốn làm gì đó khác không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1