end
Tiếng AnhA1Nghĩa
- kết thúc; phần cuốiA1
- kết thúcA2
Câu ví dụ
I don't want to end up in jail.Tôi không muốn vào tù.
The year the war ended, I was born.Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc.
All good things must come to an end.Cuộc vui nào cũng sẽ tàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›