event
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sự kiện
Câu ví dụ
The event still remains vivid in my memory.Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
The film is based on real events.Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật.
The Football World Cup is an unmissable sporting event.World Cup bóng đá là sự kiện thể thao không thể bỏ lỡ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›