evening
Tiếng AnhA1Nghĩa
- buổi tối
Câu ví dụ
We have a vocabulary test every Friday evening.Chúng tôi có bài kiểm tra từ vựng vào thứ Sáu hằng tuần.
I usually take a shower in the evening.Tôi thường tắm vào buổi tối
Tom hopes that he'll meet Mary this evening.Tom mong là anh ấy có thể gặp Mary vào tối nay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›