excellent
Tiếng AnhA1Nghĩa
- xuất sắc
Câu ví dụ
The food at that restaurant is excellent.Đồ ăn ở nhà hàng đó ngon tuyệt.
The tea we had there was excellent.Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời.
Her husband is an excellent cook.Chồng cô ấy là một đầu bếp xuất sắc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›