NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

excited

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • hào hứng

Câu ví dụ

She told him not to get excited.Cô ấy bảo cậu ta đừng có phấn khích.
She seems to be excited.Nó có vẻ rất phấn khích.
Why is Tom excited?Sao Tom phấn khích thế?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1