NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

exciting

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • thú vị; hấp dẫn

Câu ví dụ

That was an exciting book!Đó là một cuốn sách thú vị.
Last night's game was exciting.Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng
Science is very exciting.khoa học rất thú vị
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1