exciting
Tiếng AnhA1Nghĩa
- thú vị; hấp dẫn
Câu ví dụ
That was an exciting book!Đó là một cuốn sách thú vị.
Last night's game was exciting.Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng
Science is very exciting.khoa học rất thú vị
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›