explanation
Tiếng AnhA2Nghĩa
- lời giải thích
Câu ví dụ
There's no explanation for what happened to Tom.Không có lời giải thích nào cho việc xảy đến với Tom.
This book has no detailed explanations.Cuốn sách không có giải thích chi tiết.
Everything has a logical explanation.Mọi thứ đều có lời giải thích hợp lý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›