extra
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thêm; phụA2
- khoản phụ; diễn viên phụB1
Câu ví dụ
Did you get an extra ticket?bạn đã có nhận được thêm 1 vé chưa ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›