extremely
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cực kỳ
Câu ví dụ
Yanni had no idea that Skura was extremely upset.Yanni không biết rằng Skura đang cực kỳ khó chịu.
Declarations of variables are extremely important in C and C++.Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng.
It was extremely hot, so I took my coat off.Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›