female
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nữ; cáiA2
- phụ nữ; con cáiB2
Câu ví dụ
What do we have to do with this female prisoner?Chúng ta phải làm gì với nữ phạm nhân này?
It'd be best if a few more female singers could come.Nếu có thêm vài ca sỹ nữ nữa tới thì không còn gì tuyệt hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›