NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

female

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • nữ; cáiA2
  • phụ nữ; con cáiB2

Câu ví dụ

What do we have to do with this female prisoner?Chúng ta phải làm gì với nữ phạm nhân này?
It'd be best if a few more female singers could come.Nếu có thêm vài ca sỹ nữ nữa tới thì không còn gì tuyệt hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2