final
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cuối cùng; trận chung kết
Câu ví dụ
I gave Tom my final warning.Tôi cảnh cáo Tom lần cuối.
That's my final offer.Đó là đề nghị cuối cùng của tôi.
Death is final.Chết là hết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›