fit
Tiếng AnhA2Nghĩa
- khoẻ mạnh; vừa vặnA2
- vừa; lắpB1
- sự vừa vặn; cơnB2
Câu ví dụ
Call me when you see fit, thank you.Gọi cho tôi khi nào bạn sẵn sàng, cảm ơn.
I don't think he is fit for the job.Tôi không cho rằng anh ấy phù hợp với công việc đó.
This doesn't fit in the box.Cái này không vừa với cái thùng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›