fry
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cá conA2
- chiên; ránB1
Câu ví dụ
We use frying pans to fry food.Chúng tôi dùng chảo rán để rán đồ ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 26 · 5 phút · miễn phí
›