NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gently

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • nhẹ nhàng

Câu ví dụ

The rain tapped gently against the window.Cơn mưa đập nhẹ vào cửa sổ.
Proceed strongly in the matter, but gently in the method!Làm việc quyết liệt nhưng cũng tìm cách thức nhẹ nhàng
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2