genuine
Tiếng AnhB2Nghĩa
- thật; chân thành
Câu ví dụ
Money can buy many things, but genuine love and trust are priceless.Tiền có thể mua nhiều thứ, nhưng tình yêu và sự tin tưởng chân thật là vô giá.
Genuine friendship is uncommon.Tình bạn chân thật thì hiếm thấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›