girlfriend
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bạn gái
Câu ví dụ
Tom sat across from Mary, his ex-girlfriend.Tom ngồi cạnh Mary - bạn gái cũ của anh ta.
I want to buy my girlfriend a gift.Tôi muốn mua quà cho bạn gái của mình.
Tom asked me if I had a girlfriend.Tom hỏi tôi là có bạn gái chưa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›