goal
Tiếng AnhA1Nghĩa
- mục tiêu; bàn thắng
Câu ví dụ
My goal is to find true love.Mục tiêu của tôi là tìm ra tình yêu đích thực.
My goal is to learn German.Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức.
This is our main goal.Đây là mục tiêu chính của chúng ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›