glad
Tiếng AnhA1Nghĩa
- vui mừng
Câu ví dụ
"Will you help me?" "I'll be glad to.""Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng."
I'm glad to have seen Tom happy again.Tôi rất vui khi lại được thấy Tom vui vẻ.
I'm glad to meet that famous actor.Tôi rất vui mừng được gặp nam diễn viên nổi tiếng đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›