NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

great

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • tuyệt vời; to lớn

Câu ví dụ

This is a great chance, don't waste it!Đó là một cơ hội tốt đấy, đừng bỏ lỡ!
I'm sure she will become a great singer.Tôi cam đoan cô ta sẽ trở thành một ca sĩ xuất sắc.
He failed in spite of his great efforts.Cho dù anh ta đã cố gắng nỗ lực rất nhiều, anh ta đã thất bại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1