great
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tuyệt vời; to lớn
Câu ví dụ
This is a great chance, don't waste it!Đó là một cơ hội tốt đấy, đừng bỏ lỡ!
I'm sure she will become a great singer.Tôi cam đoan cô ta sẽ trở thành một ca sĩ xuất sắc.
He failed in spite of his great efforts.Cho dù anh ta đã cố gắng nỗ lực rất nhiều, anh ta đã thất bại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›