NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

green

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • xanh láA1
  • màu xanh lá; bãi cỏA2

Câu ví dụ

They want me to eat a green apple.Họ muốn tôi ăn một quả táo xanh.
When spring comes again, everything turns green again.Khi mùa xuân lại đến, mọi thứ lại phủ xanh.
Traffic lights have three colours: red, amber and green.Đèn giao thông có ba màu, đỏ, vàng và xanh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1