green
Tiếng AnhA1Nghĩa
- xanh láA1
- màu xanh lá; bãi cỏA2
Câu ví dụ
They want me to eat a green apple.Họ muốn tôi ăn một quả táo xanh.
When spring comes again, everything turns green again.Khi mùa xuân lại đến, mọi thứ lại phủ xanh.
Traffic lights have three colours: red, amber and green.Đèn giao thông có ba màu, đỏ, vàng và xanh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›