NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ground

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • mặt đất

Câu ví dụ

The farmer will scatter seeds on the ground.Nông dân sẽ rải hạt giống xuống đất.
The ground shaking lasted for 30 seconds.Mặt đất đã rung lắc trong 30 giây.
Discrimination on grounds of race will not be tolerated.Sự phân biệt đối xử vì lí do chủng tộc sẽ không được dung thứ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1