guest
Tiếng AnhA1Nghĩa
- khách
Câu ví dụ
The new hotel invited suggestions from the guests.Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu.
There were some guests waiting in the drawing room.Có vài người khách đang đợi trong phòng vẽ.
She's a guest.Cô ấy là khách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›