hatch
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cửa sập; cửa hầm
Câu ví dụ
Don't count your chickens before they hatch.Nói trước bước không qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 40 · 5 phút · miễn phí
›