NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hatred

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • lòng căm thù

Câu ví dụ

She looked at him with hatred.Cô ấy đã nhìn anh ấy với sự căm ghét.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 40 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1