NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

healthy

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • khỏe mạnh; lành mạnh

Câu ví dụ

You've given birth to a healthy baby boy.Bạn đã sinh ra được một bé trai khỏe mạnh đấy.
It's not always easy to stay healthy.Không phải dễ để có sức khỏe tốt.
My uncle is not young, but healthy.Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1