NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

head

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cái đầu; người đứng đầuA1
  • dẫn đầu; hướng tớiA2

Câu ví dụ

Tom always drinks coffee when his head hurts.Tom luôn uống cà phê khi anh ấy đau đầu.
Hiding the head, will still show the ass.Giấu đầu hở đuôi.
The ship is heading towards the north-west.Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1