head
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cái đầu; người đứng đầuA1
- dẫn đầu; hướng tớiA2
Câu ví dụ
Tom always drinks coffee when his head hurts.Tom luôn uống cà phê khi anh ấy đau đầu.
Hiding the head, will still show the ass.Giấu đầu hở đuôi.
The ship is heading towards the north-west.Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›